Thuật ngữ đồng hồ
Đồng Hồ

Thuật ngữ đồng hồ

Là một người đam mê đồng hồ vậy các bạn đã hiểu biết hay nắm rõ được những thông tin về một chiếc đồng hồ chưa?

Nếu chưa thì hãy để tôi giải đáp những thắc mắc đó cho bạn nhé!!

Khi muốn mua một chiếc đồng hồ thì tôi nghĩ đây sẽ là một bài viết nói về những thuật ngữ cơ bản nhất của một chiếc đồng hồ cần thiết để giúp bạn tìm được cho mình chiếc đồng hồ phù hợp nhất. Những thuật ngữ này sẽ giúp bạn hiểu cặn kẽ hơn về tính năng của các loại đồng hồ và giá trị của các mẫu thiết kế.

A
Altimeter: Chức năng thông báo độ cao bằng cách đo lường các thay đổi trong áp suất khí quyển của người đeo. Altimeter là tính năng phổ biến trong các dòng đồng hồ dành cho phi công hoặc dân leo núi.

Analog: Hiển thị thời gian bằng cách truyền thống là mặt số và kim, thay vì mặt điện tử.

Analog Chronograph: Đồng hồ có chức năng bấm giờ, hiển thị thời gian và chức năng bấm giờ theo dạng truyền thống. Đồng hồ quartz với chức năng analog chronograph thường hiển thị hai đơn vị: 1/10 giây và 1/100 giây trên các mặt nhỏ/phụ.

Analog Digital: Đồng hồ analog digital có cả mặt số truyền thống và màn hình điện tử. Hai màn hình này có thể hoạt động độc lập, tách biệt khỏi nhau.

Anti-magnetic: Đồng hồ chống từ. Loại đồng hồ này không hoặc ít chịu ảnh hưởng của từ trường nam châm vì sử dụng hợp kim niken không từ tính để làm lò xo quả lắc của đồng hồ.

Aperture: Thuật ngữ đồng hồ mô tả cửa sổ được đặt trên mặt đồng hồ (trong tiếng Pháp là Montres à Guichet), để hiển thị một chức năng của đồng hồ, ví dụ như ngày trong tuần, ngày trong tháng, hoặc thời gian.

ATM: viết tắt của Atmosphere, đơn vị đo lường áp suất khí quyển. Đồng hồ sử dụng đơn vị ATM để biểu thị khả năng chống nước.

Automatic: đồng hồ tự động lên dây. Đồng hồ automatic có hệ thống cơ học và dây cót tự cuộn được gắn vào một quả lắc (gọi là Rotor). Sử dụng năng lượng động lực của cánh tay, hệ thống cơ học sẽ dùng rotor để chuyển đổi chuyển động của tay thành năng lượng lên dây cót. Thông thường đồng hồ tự động có thể chạy khoảng 30-45 tiếng đồng hồ mà không cần lên dây.

Auto Repeat Countdown Timer: Chức năng đếm giờ, tự động reset (điều chỉnh về không) một khi thời gian được cài đặt đã trôi qua. Đồng hồ sẽ tiếp tục bấm giờ cho đến khi người dùng nhấn nút ngừng.

B
Balance Spring (còn được gọi là Hairspring): Vành tóc, chiếc lò xo siêu nhỏ trong đồng hồ cơ. Vành tóc khiến bánh xe cân bằng chuyển động.

Balance Wheel: Quả lắc đếm giờ của đồng hồ cơ khí, được kết nối với các bánh răng đồng bộ. Mỗi lượt chuyển động của bánh xe cân bằng được gọi là một tick khiến cho kim đồng hồ quay. Bánh xe cân bằng rất quan trọng trong việc giữ thời gian chính xác của đồng hồ.

Bezel: Vòng đệm có gờ để lắp mặt kính đồng hồ.

Bracelet: Dây đồng hồ bằng kim loại có nhiều mắt xích gắn vào nhau, nhìn như vòng tay. Người đeo có thể thêm hoặc tháo bớt mắt xích để chỉnh độ dài của dây đeo.

C
Carat: Ký hiệu đo lường độ thuần khiết của vàng, chia theo tỷ lệ 24. Vàng nguyên chất là 24 carat. Vàng 18 là hợp kim chứa 18/24 vàng. Vàng 14 chứa 14/24 vàng.

Case: Vỏ ngoài của đồng hồ có nhiều kiểu dáng và chất liệu. Với đồng hồ dành cho nam, case thường có đường kính từ 35mm trở lên.

Case back: nắp lưng của vỏ đồng hồ, giúp bảo vệ bộ máy đồng hồ. Có thể mở nắp lưng để can thiệp vào bộ máy đồng hồ.

Chronograph: Chức năng bấm giờ để đo thời gian.

Chronometer: Đồng hồ đã qua một loạt các bài kiểm tra thẩm định độ chính xác do viện COSC của Thụy Sĩ đưa ra. Đồng hồ được chứng nhận COSC sẽ phải ghi cụ thể số chứng nhận COSC.

Complication: Những chức năng phụ ngoài các tính năng đo thời gian cơ bản, ví dụ như lịch vạn niên, bấm giờ, báo thức…

COSC: Controle Officiel Suisse des Chronometres là tổ chức phân loại đồng hồ đo thời gian chuẩn của Thụy Sỹ.

Crown: Là núm vặn ở bên cạnh đồng hồ để điều chỉnh ngày và giờ. Núm còn có chức năng lên dây cho một vài mẫu đồng hồ cơ.

Crystal: Mặt kính.

D
Daily Rate: Sai số trong ngày. Sự chênh lệch thời gian sau 24 giờ, có thể là vài giây trong một ngày tùy thuộc vào chất lượng hoặc điều kiện bảo quản đồng hồ.

Day / Date Watch: Đồng hồ hiển thị ngày trong tuần.

Day / Night indicator: Khi mặt đồng hồ thể hiện thời gian ở nhiều múi giờ khác nhau, chỉ thị Day / Night giúp phân biệt Ngày và Đêm tại các múi giờ này.

Depth sensor: Chức năng đo độ sâu và áp lực nước, chỉ có ở đồng hồ lặn.

Dial: Mặt số của đồng hồ, có thể được mạ bạc, khắc, tráng men, mạ vàng, sơn, gắn đá quý, hoặc là mặt điện tử.

Dive watch: Được thiết kế đặc biệt cho mục đích lặn biển và có khả năng tính tổng thời gian người lặn đã ở dưới nước. Mẫu đồng hồ này bắt buộc phải vượt qua tiêu chuẩn của ISO, và phải có khả năng chống thấm tối thiểu ở áp suất 20 ATM (200 mét/660 feet).

Dual time: Chức năng này hiển thị thời gian ở hai múi giờ khác nhau. Màn hình hiển thị có thể có hai mặt số, hoặc một mặt số chính và một mặt số analog hoặc digital nhỏ.

E
Enamel: Khảm men. Kỹ thuật khảm men được sử dụng để trang trí mặt đồng hồ.

EOT – Equation Of Time: Phương trình thời gian đo sự chênh lệch giữa giờ mặt trời chuẩn của hệ thái dương, và giờ mặt trời của con người. Vì quỹ đạo quanh mặt trời của Trái đất hình bầu dục, chỉ có 04 ngày trong năm có chính xác 24 giờ: 15/4, 14/6, 1/9 và 24/12. Tất cả những ngày khác đều ngắn hoặc dài hơn. Vì vậy đồng hồ cần cân bằng và đền bù thời gian chênh lệch 4 lần/năm tương tự.

Escapement: Bộ thoát, gồm các phần chính của bộ máy đồng hồ (bánh xe thoát, cần đẩy, trục quay), quản lý chuyển động tịnh tiến của bánh răng và quả lắc.

G
Gasket: Gioăng niêm phong được gắn ở các nút bấm, nắp lưng và mặt đồng hồ để tăng khả năng chịu nước. Nên kiểm tra và bảo trì gioăng niêm phong 2 năm một lần.

GMT: Viết tắt của Greenwich Mean Time, giờ chuẩn quốc tế theo múi giờ ở Greenwich, Anh Quốc. Đôi khi GMT cũng được dùng để mô tả loại đồng hồ hiển thị đồng thời múi giờ ở nhiều lãnh thổ quốc tế.

Gold plating: Khi đồng hồ được mạ vàng, lớp vàng này được tích tụ bằng điện và có độ dày được tính bằng micron.

Grand Complication: Đồng hồ đa chức năng tích hợp, kết hợp tất cả 3 loại chức năng chính – chức năng bấm giờ, có chuông chùm (chime), và các chỉ số thiên văn.

Guilloche: Các trang trí được chạm trổ nổi trên mặt đồng hồ.

H
Hacking: Tính năng làm đồng hồ dừng lại khi bạn giật núm vặn để chỉnh lại giây, phút và ngày giờ.

Helium Escape Valve: Van xả khí helium trong các đồng hồ lặn. Do khí helium là phân tử cực nhỏ nên chúng dễ dàng “luồn lách” vào trong mặt và bộ phận đồng hồ. Trên mặt đất, khí helium không ảnh hưởng đến hoạt động của đồng hồ nhưng khi lặn sâu, áp suất thay đổi khiến khí helium tìm cách “thoát ra” khỏi đồng hồ và gây rạn nứt mặt kính. Van xả một chiều giúp khí helium thoát ra khi lặn sâu, bảo vệ đồng hồ lặn.

Horology: Bộ môn học về lịch sử ngành nghề thủ công của đồng hồ và các thiết bị đo lường thời gian.

J
Jewels: Chân kính. Đây là đĩa đệm cho các bộ phận chuyển động trong máy đồng hồ cơ, giảm ma-sát. Trước đây, chân kính thường được làm bằng đá quý tự nhiên, nhưng ngày nay đã được thay thế bằng ruby hoặc sapphire nhân tạo.

Jump hour: Những đồng hồ không sử dụng kim & mặt số truyền thống, mà có Aperture ghi giờ, thì số ở cửa sổ Aperture sẽ nhảy đến giờ tiếp theo khi thời gian thay đổi.

K
Kinetic: Loại đồng hồ chuyển hóa năng lượng động lực (kinetic) thành điện sạc vào pin quart trong bộ máy đồng hồ. Đồng hồ này khác với đồng hồ automatic vì đồng hồ tự động sẽ chuyển hóa năng lượng vào một lò xo thay vì pin quartz.

L
Lap timer: Chức năng bấm giờ của đồng hồ thể thao, đo thời gian từng vòng đua bên cạnh tổng thời gian.

Lap-time memory: Một số đồng hồ thể thao có khả năng lưu trữ thời gian từng vòng để xem lại sau. Chức năng này thường có ở đồng hồ quartz hiển thị mặt điện tử.

Liquid-Crystal Display: Mặt số của đồng hồ điện tử, hiển thị thời gian trên tinh thể lỏng được kềm giữa hai lớp kính trong.

Lugs (còn được gọi là horn): Phần tai trên vỏ đồng hồ để luồn dây đeo vào.

M
Main plate: Tấm khung cơ bản để gắn bộ máy đồng hồ.

Mainspring: Dây cót. Là bộ phận giải phóng năng lượng khi bị lên dây (trong đồng hồ cơ khí).

Manual Watch: Đồng hồ cơ lên dây bằng tay.

Micron: Đơn vị đo lường độ dày của lớp mạ vàng. 1 micron = 1/1000mm

Military time/24-hour time: Đồng hồ hiển thị giờ theo định dạng 24h, còn được gọi là giờ quân đội.

Minute Repeater: Đồng hồ tính phút. Đây là loại đồng hồ bấm giờ được thiết kế để tính thời gian theo giờ, theo phần tư giờ hoặc theo phút.

Moon-phase dial: Chức năng để theo dõi và biểu thị chu kỳ mặt trăng và tháng âm lịch. Một số đồng hồ còn có cả chức năng tương tự nhưng theo dõi chu kỳ mặt trời.

Movement: Bộ phận chuyển động của đồng hồ, là hệ thống phức tạp bao gồm các linh kiện và các cơ cấu của đồng hồ.

P
Perpetual calendar: Lịch vạn niên tự động chỉnh ngày vào cuối tháng hoặc năm, có chức năng nhận biết năm nhuận.

Power reserve: Năng lượng dự trữ của đồng hồ. Đồng hồ cơ hoặc tự động thường tích trữ năng lượng tối đa 36 tiếng.

Pulsimeter: Chức năng do nhịp tim của người đeo, thường thấy trong các mẫu đồng hồ thể thao tiên tiến.

Q
Quartz crystal: Tinh thể thạch anh (thường là loại tổng hợp) tạo xung nhịp. Đá quartz hấp thụ năng lượng khi được đặt trong điện trường (ví dụ từ động lực, pin, năng lượng mặt trời), sau đó dao động và tạo ra lực chuyển động cho đồng hồ. Đồng hồ quartz không có bộ phận cơ khí. Hầu hết các loại đồng hồ vừa túi tiền ngày nay là đồng hồ Quartz.

R
Retrograde: Tự động điều chỉnh về 0. Ví dụ, nếu đồng hồ có chức năng báo ngày trong tuần, sau khi chu kỳ hoàn tất mỗi Chủ Nhật thì vạch hiển thị sẽ quay về vị trí khởi đầu của thứ Hai.

Rotating bezel: Vòng bezel có thể xoay theo hướng thuận hoặc ngược với chiều kim đồng hồ. Có chức năng để tính toán/đo đạc. Thường có hai loại: xoay hai chiều và xoay một chiều.

S
Screw-down crown: núm vặn (giống như vặn ốc) khác với với loại núm kéo và ấn. Loại núm này giúp cho đồng hồ có khả năng chịu nước tốt hơn.

Shock resistance: Thuật ngữ đồng hồ đề cập đến độ bền của vỏ, khả năng bảo vệ bộ máy và những kỹ thuật chống sốc khác. Đồng hồ đạt tiêu chuẩn chống sốc tốt phải chịu rơi được từ độ cao 3 feet (0.9144m) xuống mặt đất, hoặc chịu một tác động có lực tương đương, mà không bị hư hại.

Skeleton case: Vỏ đồng hồ có thiết kế để lộ máy móc, qua mặt đồng hồ mở lên hoặc nắp lưng bằng tinh thể trong suốt. Thiết kế này làm nổi bật những chi tiết phức tạp trong bộ máy đồng hồ.

Solar-powered watch: Đồng hồ quartz sử dụng năng lượng mặt trời để sạc pin. Đồng hồ pin mặt trời, tương tự như đồng hồ quartz kinetic, ngày càng được ưa chuộng để thay thế đồng hồ pin lithium.

Split-seconds chronograph (còn có tên gọi khác là rattrapante hay Doppelchrono): Bấm giờ thể thao. Loại đồng hồ này có hai kim giây quay cùng nhau, một trong 2 kim giây quay ngược có thể được dừng lại để ghi thời gian Lap time, trong khi kim giây kia vẫn quay để tiếp tục bấm giờ.

Subdial: Mặt đĩa phụ của đồng hồ, được dùng để phục vụ một mục đích ngoài việc đo thời gian chính (ví dụ như hiển thị ngày tháng).

Sweep-second hand: Miêu tả kim giây chính, được lắp ngay chính giữa mặt đồng hồ. Không áp dụng cho các kim giây phụ trên các mặt đĩa khác.

Swiss-made movement: Để được gọi là “Swiss Made”, đồng hồ cần có 50% bộ phận được sản xuất tại Thụy Sĩ, bộ máy đồng hồ phải được làm tại Thụy Sĩ, và toàn bộ đồng hồ được lắp ráp tại đây. Như vậy không phải đồng hồ Swiss Made nào cũng được sản xuất 100% tại Thụy Sĩ.

T
Tachymeter: Cơ chế giúp đo vận tốc di chuyển của người đeo trên một quãng đường nhất định. Kết quả tính toán được đánh dấu trên vòng bezel.

Telemeter: Tính toán quãng đường giữa 2 điểm bằng cách đo vận tốc âm thanh di chuyển từ vị trí đồng hồ đến vị trí khác. Kết quả được đánh dấu trên vòng bezel..

Tourbillon: Thiết bị để giảm thiểu tác động của trọng lực Trái đất lên bộ máy đồng hồ, nhằm tăng độ chính xác. Tourbillon nằm trong phần chuyển đổi năng lượng của đồng hồ cơ. Một số mẫu đồng hồ được thiết kế có cửa sổ để nhìn thấy rõ tourbillion, góp phần tạo nên tính thẩm mỹ của chiếc đồng hồ.

Triple Complication: Đồng hồ 3 chức năng bao gồm minute repeater, kết hợp với lịch vạn niên và đồng hồ xem giờ.

W
Waterproof: Không thấm nước. Thuật ngữ này có thể gây hiểu nhầm cho người mua vì không có đồng hồ nào 100% chống thấm nước.

Water resistance: Thuật ngữ chỉ khả năng chịu nước, ngăn độ ẩm thâm nhập vào trong vỏ và làm hỏng máy. Gioăng cao su, nylon hoặc Teflon được dùng ở nắp lưng, mặt kính, núm vặn… là những điểm quan trọng. Khả năng chịu nước được kiểm tra theo đơn vị áp suất ATM. Mỗi ATM biểu thị áp lực 10 m nước tĩnh. Một chiếc đồng hồ có đơn vị chịu nước là 10 ATM, tức là khả năng chống thấm ở áp suất nước đến 100m; 20 ATM là khả năng chịu nước đến 200 m. Những thông số này thường được ghi rất chi tiết ở các dòng đồng hồ lặn.

World time complication: Mặt đồng hồ hoặc vòng bezel ghi chú 24 múi giờ vòng quanh thế giới. Các múi giờ này được chia theo tên thành phố & đất nước trụ cột (v.d. múi giờ GMT, San Francisco, Nhật Bản…). Người dùng đọc giờ thế giới bằng cách xoay vòng bezel. Những chiếc đồng hồ ghi chú 24 múi giờ còn được gọi là World Timers.

Post Comment